worse for wear
/ˈwɚs/Tính từ
- (thành ngữ) Tình trạng thể chất kém do sử dụng lâu hoặc nhiều.(idiomatic) In poor physical condition due to long or heavy use.
- (Thành ngữ) Say rượu.(idiomatic) Drunk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worse for wear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish