worse for wear

/ˈwɚs/
Tính từ
  1. (thành ngữ) Tình trạng thể chất kém do sử dụng lâu hoặc nhiều.
    (idiomatic) In poor physical condition due to long or heavy use.
  2. (Thành ngữ) Say rượu.
    (idiomatic) Drunk.
🎬 Nghe “worse for wear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish